loading
Empress's Cup (Nhật Bản)

Empress's Cup 2025-2026: Livescore, BXH, Lịch thi đấu & Kết quả

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: Empress's Cup

📅 Mùa hiện tại: 2025-2026

🏷️ Tên ngắn: JPN E Cup (Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản)

🔄 Vòng hiện tại: Chung kết

📅 Năm thành lập: 1979

🗓️ Thời gian dự kiến: 08-11-2025 01-01-2026

⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Nhật Bản

👑 Đương kim vô địch: Sanfrecce Hiroshima W

📈 Kỷ lục điểm/bàn: điểm / 12 bàn

🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: NTV Beleza W với 16 lần vô địch

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 48 đội / 47 trận

📊 Cấp độ giải đấu: CLB nữ (hạng 1)

📸 Instagram: https://www.instagram.com/japanfootballassociation

🌐 Website chính thức: jfa.jp/empressscup

🏟️ Thể thức: loại trực tiếp knockout

🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Cúp_Hoàng_hậu

Thể thức thi đấu (mùa 2025-2026)

Empress’s Cup là giải cúp quốc gia dành cho bóng đá nữ Nhật Bản, do Japan Football Association (JFA) tổ chức. Đây là giải đấu loại trực tiếp quan trọng nhất của bóng đá nữ Nhật.

1. Thành phần tham dự

  • Các CLB từ: WE Leagu, Nadeshiko League, Các đội đại diện khu vực (nghiệp dư, đại học…)
  • Tổng số đội tham dự có thể lên tới 40–50 đội.

2. Thể thức thi đấu

  • Giải tổ chức theo thể thức loại trực tiếp (knock-out) từ đầu đến cuối.
  • Các vòng thi đấu: Vòng 1, Vòng 2, Vòng 3, Vòng 1/8, Tứ kết, Bán kết, Chung kết.
  • Tất cả các vòng đều đá 1 trận duy nhất.
  • Nếu hòa sau 90 phút → hiệp phụ → luân lưu.
  • Không tổ chức đá lại.
  • Chung kết: Đá 1 trận duy nhất tại sân trung lập.

Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Danh sách 48 đội bóng tham dự Empress's Cup 2025-2026

1. Logo Consadole Sapporo Consadole Sapporo13. Logo Vegalta Sendai W Vegalta Sendai W25. Logo Bunnies Gunma White Star W Bunnies Gunma White Star W37. Logo Mynavi Sendai II W Mynavi Sendai II W
2. Logo Kanagawa University Kanagawa University14. Logo Kamogawa W Kamogawa W26. Logo Kibi Univ. Takahashi W Kibi Univ. Takahashi W38. Logo Nihon University W Nihon University W
3. Logo Waseda University Waseda University15. Logo Yokohama W Yokohama W27. Logo Omiya Ardija Ventus Omiya Ardija Ventus39. Logo Yamanashi Gakuin Uni Yamanashi Gakuin Uni
4. Logo Nojima Stella W Nojima Stella W16. Logo Cerezo Osaka W Cerezo Osaka W28. Logo Sanfrecce Hiroshima W Sanfrecce Hiroshima W40. Logo VONDS Ichihara VONDS Ichihara
5. Logo Albirex Niigata W Albirex Niigata W17. Logo Harima W Harima W29. Logo Diavorosso Hiroshima W Diavorosso Hiroshima W41. Logo Niigata UHW W Niigata UHW W
6. Logo INAC Kobe Leonessa W INAC Kobe Leonessa W18. Logo Elfen Saitama W Elfen Saitama W30. Logo Veertien Mie W Veertien Mie W42. Logo Otemon Gakuin University Otemon Gakuin University
7. Logo Urawa Reds W Urawa Reds W19. Logo Ehime W Ehime W31. Logo Diosa Izumo W Diosa Izumo W43. Logo Shikoku Uni Egrets Shikoku Uni Egrets
8. Logo NTV Beleza W NTV Beleza W20. Logo Setagaya Sfida W Setagaya Sfida W32. Logo Fujizakura Yamanashi W Fujizakura Yamanashi W44. Logo Tokyo Verdy Menina Tokyo Verdy Menina
9. Logo JEF United W JEF United W21. Logo NGU Lublield Nagoya W NGU Lublield Nagoya W33. Logo Imabari W Imabari W45. Logo Migocarisa Kagoshima Migocarisa Kagoshima
10. Logo Nittaidai W Nittaidai W22. Logo Speranza W Speranza W34. Logo Kamimura High School W Kamimura High School W46. Logo Sakuyo Gakuen Sakuyo Gakuen
11. Logo Parceiro Nagano W Parceiro Nagano W23. Logo JFA Academy W JFA Academy W35. Logo SEISA OSA Rheia W SEISA OSA Rheia W47. Logo Tokoha Uni Tachibana HS Tokoha Uni Tachibana HS
12. Logo Iga Kunoichi W Iga Kunoichi W24. Logo Yunogo Belle W Yunogo Belle W36. Logo Viamaterras Miyazaki W Viamaterras Miyazaki W48. Logo Shizuoka SSU Bonita Shizuoka SSU Bonita

Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.

Kết quả gần đây

Thống kê kỷ lục Empress's Cup

Thống kê kỷ lục Empress's Cup tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.

Kỷ lục danh hiệu và CLB

Vô địch nhiều nhất
NTV Beleza W với 16 lần vô địch.
Derby / Siêu kinh điển
(NTV Beleza W vs INAC Kobe Leonessa W)

Kỷ lục cầu thủ

Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
Riko Ueki giữ kỷ lục với 6 bàn thắng.
Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
Homare Sawa với 18 kiến tạo.
Thi đấu nhiều trận nhất
Saki Kumagai (14 mùa giải) với 60 trận ra sân.

Kỷ lục huấn luyện viên

Vô địch nhiều nhất
Takashi Sekizuka với 2 lần vô địch.

Kỷ lục trong một mùa giải

Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
INAC Kobe Leonessa (mùa 2016) với 12 bàn.
Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
NTV Beleza W (mùa 2018) khi chỉ bị thủng 5 bàn.
Ít bàn thua nhất trong một mùa
Tokyo Verdy Beleza II W (mùa 2022) với 1 bàn thua.

Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

Câu hỏi thường gặp về Empress's Cup

1. Empress's Cup 2025-2026 diễn ra trong thời gian nào?

Empress's Cup 2025-2026 dự kiến diễn ra từ 08-11-2025 đến 01-01-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.

2. Đương kim vô địch Empress's Cup là đội nào?

Sanfrecce Hiroshima W đang là đương kim vô địch sau khi thắng INAC Kobe Leonessa W với tỉ số 2 - 1.