loading
Eerste Divisie (Hà Lan)

Thống kê Eerste Divisie (Hà Lan) 2025-2026

Số đội:
20
Vòng đấu hiện tại:
38
Thời điểm có bàn thắng(50 trận)
( Tổng BT: 160 )
( TB BT / Trận: 3.2 )
Tỷ lệ số bàn thắng(50 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(50 trận)
Phạt góc( 50 trận, Tổng góc: 524, TB góc / trận: 10.5 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
VVV-Venlo thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)VVV-Venlo
54.65.673
SC Cambuur thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)SC Cambuur
55.47.54
Jong FC Utrecht thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)Jong FC Utrecht
5545.67
Jong PSV thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)Jong PSV
587.58.33
Vitesse thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)Vitesse
55.87.673
FC Den Bosch thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)FC Den Bosch
53.852
Willem II thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)Willem II
5657.5
FC Eindhoven thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)FC Eindhoven
55.23.677.5
ADO Den Haag thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)ADO Den Haag
56.46.336.5
FC Dordrecht thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)FC Dordrecht
55.673.5
Helmond Sport thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)Helmond Sport
53.634
Roda JC Kerkrade thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)Roda JC Kerkrade
53.634
Jong AZ thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)Jong AZ
578.335
MVV Maastricht thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)MVV Maastricht
545.332
TOP Oss thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)TOP Oss
54.85.54.33
De Graafschap thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)De Graafschap
55.875
FC Emmen thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)FC Emmen
5684.67
Jong Ajax thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)Jong Ajax
54.47.52.33
RKC Waalwijk thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)RKC Waalwijk
5323.67
Almere City thuộc giải Eerste Divisie (NLD) (Hà Lan)Almere City
56.86.677