loading
Concacaf Central American Cup (Bắc Mỹ)

Thống kê Concacaf Central American Cup (Bắc Mỹ) 2026

Số đội:
20
Đội vô địch:
Thời điểm có bàn thắng(40 trận)
( Tổng BT: 111 )
( TB BT / Trận: 2.8 )
Tỷ lệ số bàn thắng(40 trận)
Tỉ lệ Thắng-Thua Chủ / Khách(40 trận)
Phạt góc( 40 trận, Tổng góc: 453, TB góc / trận: 11.3 )
ĐộiTrậnGóc TBGóc TB ChủGóc TB Khách
Alianza thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Alianza
4444
Alajuelense thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Alajuelense
45.254.56
Antigua GFC thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Antigua GFC
466.55.5
Motagua thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Motagua
4888
UMECIT thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)UMECIT
44.7554.5
Olimpia thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Olimpia
44.754.55
Firpo thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Firpo
45.2555.5
Marathón thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Marathón
44.2562.5
Cartaginés thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Cartaginés
47104
Municipal thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Municipal
4810.55.5
Alianza thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Alianza
41.751.52
Real Estelí thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Real Estelí
44.2571.5
Diriangén thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Diriangén
43.252.54
Hankook Verdes thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Hankook Verdes
43.754.53
Mixco thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Mixco
46.7585.5
Deportivo Saprissa thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Deportivo Saprissa
47.587
Xelajú thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Xelajú
478.55.5
Plaza Amador thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Plaza Amador
47.2577.5
Herediano thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)Herediano
46.755.58
FAS thuộc giải Concacaf Central American Cup  (Bắc Mỹ)FAS
47.756.59