Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: CAF Confederations Cup | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: CAF CC (CAF Confederations Cup) | 🔄 Vòng hiện tại: Vòng sơ loại 2 |
| 🏷️ Biệt danh: CAF CC; Cúp C2 châu Phi | 🗓️ Thời gian dự kiến: 04-09-2026 → 26-10-2026 |
| 📅 Năm thành lập: 2004 | 👑 Đương kim vô địch: USM Alger |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá châu Phi | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: CS Sfaxien với 3 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 56 đội / 80 trận | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 2) |
| 🌐 Website chính thức: cafonline.com | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Almoatasembellah Ali Mohamed Elmusrati (€4.50m) |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/CAF_Confederation_Cup | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/cafclcc |
| 🏟️ Thể thức: vòng bảng và vòng knockout |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
CAF Confederation Cup là giải đấu CLB hạng hai của châu Phi, do Liên đoàn bóng đá châu Phi (CAF) tổ chức, tương đương UEFA Europa League tại châu Âu.
Chi tiết thể thức thi đấu:
Vòng sơ loại 1 & 2 (First & Second Preliminary Rounds): Các đội bóng thi đấu loại trực tiếp theo thể thức sân nhà - sân khách. Đội có tổng tỷ số cao hơn sau hai lượt trận sẽ giành quyền đi tiếp.
Vòng bảng (Group Stage): 16 đội chiến thắng từ vòng sơ loại thứ hai được chia thành 4 bảng, mỗi bảng 4 đội. Các đội thi đấu vòng tròn hai lượt (sân nhà - sân khách).
Vòng đấu loại trực tiếp (Knockout Stage):
Tứ kết & Bán kết: Các đội đứng nhất và nhì mỗi bảng tiến vào vòng tứ kết, thi đấu theo thể thức hai lượt trận (sân nhà - sân khách).
Chung kết: Diễn ra trong một trận duy nhất tại một quốc gia được CAF lựa chọn trước. Nếu hòa sau 90 phút, sẽ thi đấu hiệp phụ và loạt sút luân lưu.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 56 đội bóng tham dự CAF Confederations Cup 2026-2027
1. Raja Casablanca | 15. AFAD | 29. ASPL 2000 | 43. Vitesse FC |
2. Al Ahly | 16. Hafia | 30. ASKO de Kara | 44. Black Bulls Maputo |
3. Kaizer Chiefs | 17. Tusker | 31. East End Lions | 45. AC Douane |
4. CS Sfaxien | 18. Réal Bamako | 32. Green Mamba | 46. Korhogo |
5. ES Zarzis | 19. FAR Rabat | 33. KMKM | 47. Nations |
6. CR Belouizdad | 20. Shooting Stars | 34. Al-Ghazal | 48. Inate Rouge |
7. USM Alger | 21. El Kanemi Warriors | 35. Maniema Union | 49. Singida Black Stars |
8. 1º de Agosto | 22. UNAM | 36. Galaxy | 50. AS PSI |
9. Al Ahli Tripoli | 23. Rayon Sports | 37. Welwalo Adigrat Uni | 51. Durban City |
10. Kabuscorp | 24. Diambars | 38. Mogadishu City | 52. Diarra |
11. Azam | 25. Al Ahli Wad Medani | 39. ASAS | 53. Bazar Brothers |
12. The Panthers | 26. Al Hilal Port Sudan | 40. Kitara | 54. Atomic Ngome |
13. Panthère | 27. Red Arrows | 41. Rukinzo | 55. AS ZAM |
14. Virunga | 28. ASPAC | 42. ZED FC | 56. UDIB |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 24/10 | 1º de Agosto | 1:0(0:0) | 2-11 | |
| 23/10 | Kaizer Chiefs | 1:0(0:0) | 6-3 | |
| 18/10 | Diarra | 3:2(3:1) | 5-4 | |
| 18/10 | Kabuscorp | 1:4(0:2) | 5-6 | |
| 18/10 | El Kanemi Warriors | 2:2(1:1) | 7-5 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/10 | 03:00 | Raja Casablanca | vs | |
| 24/10 | 20:00 | Azam | vs | |
| 24/10 | 23:00 | Réal Bamako | vs | |
| 25/10 | 00:00 | CS Sfaxien | vs | |
| 25/10 | 00:00 | Al Ahli Tripoli | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng Vòng sơ loại 1
| Bàn thắng: 118 | Phạt góc: 225 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Singida Black Stars (10 bàn) |
| TB bàn/trận: 2.5 | TB góc/trận: 4.7 | Đội giữ sạch lưới: Vitesse FC, Diambars, AC Douane, Panthère, Korhogo, Kitara, Durban City, Kabuscorp, Shooting Stars, Al-Ghazal, CS Sfaxien, Singida Black Stars, ZED FC, Réal Bamako, Tusker, UDIB, El Kanemi Warriors, Diarra, Atomic Ngome, Rayon Sports, ASPL 2000 |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 43% / 31% | Thẻ vàng: 52 | Đội phạt góc nhiều nhất: Diambars (14 quả) |
| Thẻ đỏ: 1 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Al-Ghazal vs Singida Black Stars (0-7) | |
| Phạt đền: 4 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: ZED FC (30 cú sút) | |
| Phản lưới: 2 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: ZED FC (68 % kiểm soát bóng) |
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top HLV: Filipe Nzanza - 4 điểm, Chisi Mbewe - 4 điểm, Othmen Najjar - 3 điểm | Thẻ vàng: 93 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Al-Ghazal vs Singida Black Stars (0-7) |
| Tổng bàn thắng: 160 | Thẻ đỏ: 3 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: ZED FC (64.7 % kiểm soát bóng) |
| TB bàn/trận: 2.5 | Phạt đền: 6 | Đội thắng nhiều nhất: 1º de Agosto (4 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 39% / 35% | Phản lưới: 2 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Red Arrows (2 trận) |
| Chuỗi trận thắng dài nhất: 1º de Agosto (4 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Rayon Sports (2 trận) | |
| Chuỗi trận hòa dài nhất: AFAD (3 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Red Arrows (2 trận) | |
| Chuỗi trận thua dài nhất: Rukinzo (2 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: CS Sfaxien (2 trận) | |
| Chuỗi trận không thua dài nhất: 1º de Agosto (4 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: ES Zarzis (1 lần) |
Thống kê kỷ lục CAF Confederations Cup
Thống kê kỷ lục CAF Confederations Cup tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- CS Sfaxien với 3 lần vô địch.
Kỷ lục cầu thủ
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Zizo với 6 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Abdelmalek Ziaya (mùa 2009) với 15 bàn.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Faouzi Benzarti với 2 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- USM Alger (mùa 2023) khi chỉ bị thủng 4 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- RSB Berkane (mùa 2021) với 6 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về CAF Confederations Cup
1. CAF Confederations Cup 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
CAF Confederations Cup 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 04-09-2026 đến 26-10-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Đương kim vô địch CAF Confederations Cup là đội nào?
USM Alger đang là đương kim vô địch sau khi thắng Zamalek với tỉ số 0 - 1 (penalty 8-7).
3. Trận đấu tiếp theo của CAF Confederations Cup diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Vòng sơ loại 2 là cuộc đọ sức giữa Raja Casablanca vs El Kanemi Warriors lúc Thứ Bảy 24/10/2026.


Raja Casablanca
AFAD
ASPL 2000
Vitesse FC
Al Ahly
Hafia
ASKO de Kara
Black Bulls Maputo
Kaizer Chiefs
Tusker
East End Lions
AC Douane
CS Sfaxien
Réal Bamako
Green Mamba
Korhogo
ES Zarzis
FAR Rabat
KMKM
Nations
CR Belouizdad
Shooting Stars
Al-Ghazal
Inate Rouge
USM Alger
El Kanemi Warriors
Maniema Union
Singida Black Stars
1º de Agosto
UNAM
Galaxy
AS PSI
Al Ahli Tripoli
Rayon Sports
Welwalo Adigrat Uni
Durban City
Kabuscorp
Diambars
Mogadishu City
Diarra
Azam
Al Ahli Wad Medani
ASAS
Bazar Brothers
The Panthers
Al Hilal Port Sudan
Kitara
Atomic Ngome
Panthère
Red Arrows
Rukinzo
AS ZAM
Virunga
ASPAC
ZED FC
UDIB