loading
AFC U20 Women's Asian Cup (Châu Á)

Bảng xếp hạng giải AFC U20 Women's Asian Cup (Châu Á) 2026

Số đội:
33
Đội vô địch:
Japan U20 W
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
660072072120
18
2
41122-23-210.55.75
4
3
41032-32-300.58
3
4
40132-23-210.55.75
1
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
3300140144.670
9
2
32015-8-31.672.67
6
3
31022-5-30.671.67
3
4
30031-9-80.333
0
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
3300200206.670
9
2
32017-342.331
6
3
31022-7-50.672.33
3
4
30030-19-1906.33
0
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
32108082.670
7
2
31206-2420.67
5
3
31118-442.671.33
4
4
30031-17-160.335.67
0
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33002102170
9
2
32013-9-613
6
3
30121-8-70.332.67
1
4
30120-8-802.67
1
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
33003203210.670
9
2
32015-11-61.673.67
6
3
31022-19-170.676.33
3
4
30030-9-903
0
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
321019-3166.331
7
2
321015-41151.33
7
3
31024-14-101.334.67
3
4
30030-17-1705.67
0
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
330016-1155.330.33
9
2
320112-7542.33
6
3
31023-4-111.33
3
4
30030-19-1906.33
0
Vòng chung kết