
Zrinjski - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
K. Abramović
Croatia - 2 kiến tạo
V. Grbić
Bosnia and Herzegovina - 2 kiến tạo
A. Ivančić
Croatia
🥇 Top Goal
- 9 bàn
N. Bilbija
Bosnia and Herzegovina - 8 bàn
A. Ilic
Áo - 6 bàn
M. Ćuže
Croatia
⭐ Top MVP
- 3 trận
A. Ilic
Áo - 3 trận
N. Bilbija
Bosnia and Herzegovina - 1 trận
A. Ivančić
Croatia
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 21 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 17 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 81% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 55 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 14 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +41 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 146 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 280 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 22 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 12 trận | 10 trận | 4 trận | 13 trận | 11 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |