Tổng quan về CLB Zawisza Bydgoszcz
| Tên | Zawisza Bydgoszcz | Quốc gia | Ba lan | Poland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Zawisza Bydgoszcz | Thành phố | Bydgoszcz |
| Sân vận động | Stadion im. Zdzisława Krzyszkowiaka - sức chứa 20.247 | Giải đấu | Club Friendlies |
| Loại đội | CLB | HLV | Piotr Kolc |
| Năm thành lập | 1946 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Piotr Kolc - Ba lan - 18 trận - 5 thắng - 6 hòa - 7 thua - tỉ lệ thắng 27.78%
Thủ môn
Michał Oczkowski - số áo 1 - Ba lan - 1 trậnĐội 1
Kamil Krawczyk - số áo 46 - Ba lan - 1 trận
Hậu vệ
Mikołaj Dziarkowski - số áo 2 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mariusz Sławek - số áo 3 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sebastian Golak - số áo 4 - Ba lan - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marcel Wszolek - số áo 18 - Ba lan - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Patryk Urbański - số áo 20 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kacper Nowak - số áo 23 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mikolaj Staniak - số áo 24 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Michał Cywiński - số áo 77 - Ba lan - 4 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Patryk Skorecki - số áo 6 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kacper Bogusiewicz - số áo 8 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Maciej Kona - số áo 10 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Wojciech Szumilas - số áo 21 - Ba lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marcel Strzyżewski - số áo 22 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Łukasz Szramowski - số áo 99 - Ba lan - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Filip Kozłowski - số áo 9 - Ba lan - 4 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sebastian Rak - số áo 11 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Antoni Pralat - số áo 14 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jakub Bojas - số áo 17 - Ba lan - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê CLB Zawisza Bydgoszcz tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 1 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Zawisza Bydgoszcz
Thống kê kỷ lục CLB Zawisza Bydgoszcz tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Zawisza Bydgoszcz
1. Zawisza Bydgoszcz thuộc quốc gia nào?
Zawisza Bydgoszcz là CLB thuộc Ba lan.
2. Zawisza Bydgoszcz đang tham dự giải đấu nào?
Zawisza Bydgoszcz hiện thi đấu tại Club Friendlies.
3. HLV hiện tại của Zawisza Bydgoszcz là ai?
Piotr Kolc quốc tịch Ba lan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Zawisza Bydgoszcz.
4. Sân nhà của Zawisza Bydgoszcz?
Stadion im. Zdzisława Krzyszkowiaka tại Bydgoszcz Ba lan được sử dụng là sân nhà của CLB Zawisza Bydgoszcz.























