
Yunnan Yukun - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 13 kiến tạo
A. Ioniţă
Romania - 9 kiến tạo
O. Taty Maritu
Cộng hòa Dân chủ Congo - 5 kiến tạo
C. Bomfim de Jesus
Brazil
🥇 Top Goal
- 22 bàn
O. Taty Maritu
Cộng hòa Dân chủ Congo - 14 bàn
C. Bomfim de Jesus
Brazil - 7 bàn
A. Ioniţă
Romania
⭐ Top MVP
- 10 trận
A. Ioniţă
Romania - 5 trận
O. Taty Maritu
Cộng hòa Dân chủ Congo - 3 trận
C. da Conceição
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 38 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 17 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 13 trận |
| %Thắng (Win rate) | 45% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 80 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 77 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 203 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 551 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 53 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 5 trận | 3 trận | 6 trận | 12 trận | 5 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |