

Xiamen Feilu
0
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

Z. Liu
Trung Quốc


W. Wu
Trung Quốc


Y. Pan
Trung Quốc

🥇 Top Goal

Z. Liu
Trung Quốc


L. Shi
Trung Quốc


J. Gu
Trung Quốc

⭐ Top MVP

Z. Liu
Trung Quốc


N. Zimin
Trung Quốc


J. Gu
Trung Quốc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 45% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 22 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 15 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 45% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 44 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 83 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 21 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.659999847412109 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 1 trận | 5 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận |



















