
Wycombe Wanderers - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
A. Morley
Anh - 4 kiến tạo
E. Henderson
Scotland - 3 kiến tạo
C. Woodrow
Anh
🥇 Top Goal
- 4 bàn
- 3 bàn
F. Onyedinma
Nigeria - 3 bàn
J. Wareham
Anh
⭐ Top MVP
- 3 trận
D. Casey
Ireland - 2 trận
F. Onyedinma
Nigeria - 2 trận
C. Woodrow
Anh
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 19 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 42% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 35 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 31 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 102 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 249 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 18 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 4 trận | 2 trận | 4 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |