Tổng quan về CLB Wollongong Wolves
| Tên | Wollongong Wolves | Quốc gia | Úc | Australia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Wollongong Wolves | Thành phố | Wollongong |
| Sân vận động | WIN Stadium - sức chứa 7.500 | Giải đấu | New South Wales Úc |
| Loại đội | CLB | HLV | Mark Askew |
| Năm thành lập | 1980 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Mark Askew - Úc - 0 trận - 0 thắng - 0 hòa - 0 thua - tỉ lệ thắng 0%
Thủ môn
Jacob Hastings - số áo 1 - Úc - 8 trận
Max Cunial - số áo 19 - Úc - 29 trậnĐội 1
Hậu vệ
Jake Shaked - số áo 2 - Úc - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dylan Ryan - số áo 4 - Úc - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Banri Kanaizumi - số áo 5 - Nhật Bản - 28 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sebastian Duarte - số áo 8 - Úc - 28 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kristian Butkovic - số áo 15 - Úc - 13 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Jude Christie - số áo 3 - Úc - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jack Mcclatchie - số áo 9 - Úc - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sebastian Hernandez - số áo 11 - Úc - 29 trận - 5 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Willem Robaard - số áo 14 - Úc - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marcus Beattie - số áo 17 - Úc - 25 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alex Masciovecchio - số áo 25 - Úc - 27 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Dylan King - số áo 77 - Úc - 28 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Max Linton - số áo 13 - Úc - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Liam Ball - số áo 21 - Úc - 26 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Lachlan Scott - số áo 24 - Úc - 45 trận - 18 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Yuto Fujita - số áo 44 - Nhật Bản - 10 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Wollongong Wolves mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 29 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 5 hòa - 14 thua
- Bàn thắng
- 33 bàn, 21 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- Bàn thua
- 42 bàn, 25 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.14 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.45 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 52
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Lachlan Scott - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lachlan Scott - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 3 hòa - 7 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 2 hòa - 7 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-3-2
Thống kê kỷ lục CLB Wollongong Wolves
Thống kê kỷ lục CLB Wollongong Wolves tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Wollongong Wolves
1. Wollongong Wolves thuộc quốc gia nào?
Wollongong Wolves là CLB thuộc Úc.
2. Wollongong Wolves đang tham dự giải đấu nào?
Wollongong Wolves hiện thi đấu tại New South Wales Úc mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Wollongong Wolves là ai?
Mark Askew quốc tịch Úc hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Wollongong Wolves.
4. Sân nhà của Wollongong Wolves?
WIN Stadium tại Wollongong Úc được sử dụng là sân nhà của CLB Wollongong Wolves.
