

Wofoo Tai Po
Thuộc giải đấu: VĐQG Hồng Kông
Thành phố: Tai Po
Năm thành lập: 2002
HLV:L.Kin
Sân vận động:Tai Po Sports Ground
Phong độ:









| Giải | Thời gian | Chủ FT / HT Khách | Góc | HDP TX | Dữ liệu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05FT | Wofoo Tai Po4 2:1(2:0) Eastern District1 | 8-7 | - - - - - - | ||||||
| 23/05FT | Wofoo Tai Po1 2:0(0:0) BC Rangers2 | 8-8 | - - - - - - | ||||||
| 17/05FT | Lee Man FC4 2:3(2:2) Wofoo Tai Po2 | 5-9 | - - - - - - | ||||||
| 09/05FT | Eastern2 2:4(1:1) Wofoo Tai Po1 | 3-2 | - - - - - - | ||||||
| 02/05FT | Wofoo Tai Po1 3:0(2:0) Kitchee1 | 2-10 | - - - - - - | ||||||
| 18/04FT | Wofoo Tai Po2 3:2(1:1) North District41 | 5-6 | - - - - - - | ||||||
| 11/04FT | Eastern District2 1:3(0:2) Wofoo Tai Po3 | 8-3 | - - - - - - | ||||||
| 22/03FT | BC Rangers 0:2(0:2) Wofoo Tai Po | 9-4 | - - - - - - | ||||||
| 15/03FT | Wofoo Tai Po61 1:0(1:0) Southern District41 | 3-8 | - - - - - - | ||||||
| 07/03FTP | Wofoo Tai Po31 1:1(1:1) Kitchee2 | 9-15 | - - - - - - | ||||||
90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [0 - 0], Đá penalty [6 - 5] | |||||||||




























