
West Ham United - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
- 8 bàn
J. Bowen
Anh - 5 bàn
K. Mavropanos
Hy Lạp - 5 bàn
V. Castellanos Giménez
Argentina
⭐ Top MVP
- 6 trận
J. Bowen
Anh - 2 trận
M. Solomon
Israel - 1 trận
D. Mukasa
Anh
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 50% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 46 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 19 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +27 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 103 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 260 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 26 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 3 trận | 2 trận | 14 trận | 4 trận | 11 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |