
Waterford United - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 12 kiến tạo
B. Couto
Bồ Đào Nha - 6 kiến tạo
T. Lonergan
Ireland - 4 kiến tạo
J. Voilas
Na Uy
🥇 Top Goal
- 17 bàn
T. Lonergan
Ireland - 16 bàn
P. Amond
Ireland - 5 bàn
J. Mahon
Ireland
⭐ Top MVP
- 8 trận
T. Lonergan
Ireland - 7 trận
S. McMullan
Bắc Ireland - 7 trận
P. Amond
Ireland
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 44 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 14 trận |
| ❌Bại (Losses) | 14 trận |
| %Thắng (Win rate) | 36% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 68 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 69 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 40% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 189 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 544 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 83 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 2 trận | 4 trận | 10 trận | 6 trận | 6 trận | 5 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận |