Wales

Wales

[37]
Thành phố: Caerdydd
Năm thành lập: 1876
Sân vận động:Principality Stadium
Phong độ:
Draw
Draw
Lose
Win
Win
🎯 Top Kiến tạo
S. Thomas
S. Thomas
AnhAnh
5 kiến tạo
J. Dasilva
J. Dasilva
AnhAnh
2 kiến tạo
H. Wilson
H. Wilson
WalesWales
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
H. Wilson
H. Wilson
WalesWales
5 bàn
D. James
D. James
AnhAnh
3 bàn
B. Johnson
B. Johnson
AnhAnh
2 bàn
Top MVP
H. Wilson
H. Wilson
WalesWales
7.670000076293945 trận
S. Thomas
S. Thomas
AnhAnh
7.220000267028809 trận
B. Davies
B. Davies
WalesWales
7.199999809265137 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)11 trận
Thắng (Wins)5 trận
🤝Hòa (Draws)3 trận
Bại (Losses)3 trận
%Thắng (Win rate)45%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)24
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)14
🔢Hiệu số (GD)+10
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)68%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)66
🚀Tổng số cú sút (Shots)171
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)14
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.889999866485596
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận2 trận2 trận2 trận2 trận2 trận1 trận1 trận1 trận2 trận2 trận1 trận