

Vizela
Thuộc giải đấu: VĐQG Bồ Đào Nha
Năm thành lập: 1939
HLV:Ricardo Sousa
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Moukhliss Agmir
Tây Ban Nha


D. Loppy
Senegal


M. Lacava González
Venezuela

🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 35 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 14 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 12 trận |
| %Thắng (Win rate) | 40% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 40 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 42 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 133 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 335 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 113 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 7 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 4 trận | 3 trận | 5 trận | 5 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |





















