Tổng quan về CLB Vipers
| Tên | Vipers | Quốc gia | Uganda | Uganda |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Vipers | Thành phố | Kitende |
| Sân vận động | St. Mary's Stadium - sức chứa 25.000 | Giải đấu | VĐQG Uganda |
| Loại đội | CLB | HLV | Leonardo Neiva |
| Năm thành lập | 1969 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Leonardo Neiva - Brazil - 89 trận - 59 thắng - 18 hòa - 12 thua - tỉ lệ thắng 66.29%
Thủ môn
Jack Komakech - số áo 19 - Uganda - 10 trậnĐội 1
Hậu vệ
Jacques Mangoba - Congo - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Derrick Ndahiro - số áo 3 - Uganda - 38 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Hilary Mukundane - số áo 16 - Uganda - 40 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Karim Watambala - số áo 25 - Uganda - 7 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marvin Joseph Youngman - số áo 22 - Uganda - 40 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Abubakali Walusimbi - số áo 77 - Uganda - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Farouk Miya - số áo 10 - Uganda - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Junior Yunus Sentamu - số áo 12 - Uganda - 39 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Cesar Lobi Manzoki - Congo - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mark Yallah - số áo 26 - Liberia - 42 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Vipers mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 9 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.10 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Karim Watambala - 2 bàn
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
CAF Champions League
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Hilary Mukundane - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
VĐQG Uganda
- Thành tích
- Hạng 17
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Vipers
Thống kê kỷ lục CLB Vipers tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 12 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 28 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 11 trận
Câu hỏi thường gặp về Vipers
1. Vipers thuộc quốc gia nào?
Vipers là CLB thuộc Uganda.
2. Vipers đang tham dự giải đấu nào?
Vipers hiện thi đấu tại VĐQG Uganda mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Vipers là ai?
Leonardo Neiva quốc tịch Brazil hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Vipers.
4. Sân nhà của Vipers?
St. Mary's Stadium tại Kitende Anh được sử dụng là sân nhà của CLB Vipers.
