

Víkingur Reykjavík
Thuộc giải đấu: VĐQG Iceland
Thành phố: Reykjavík
Năm thành lập: 1908
Sân vận động:Víkingsvöllur
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

?. Borgþórsson
Iceland


?. Finnbogason
Iceland


H. Guðjónsson
Iceland

🥇 Top Goal

E. Ómarsson
Iceland


?. Borgþórsson
Iceland


V. Ingimundarson
Iceland

⭐ Top MVP

?. Borgþórsson
Iceland


G. Sigurðsson
Iceland


D. Hafsteinsson
Iceland

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 0 trận |
| %Thắng (Win rate) | 92% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 40 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 8 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +32 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 59% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 91 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 228 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 15 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.78000020980835 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 9 trận | 4 trận | 7 trận | 12 trận | 5 trận | 7 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















