
Vélez Sarsfield - Đội hình, kết quả và thống kê
[12]🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
D. Valdés Contreras
Chile - 6 kiến tạo
M. Pellegrini
Argentina - 4 kiến tạo
D. Godoy
Argentina
🥇 Top Goal
- 10 bàn
R. Martínez Rolón
Paraguay - 9 bàn
M. Santos Rosadilla
Uruguay - 7 bàn
M. Lanzini
Argentina
⭐ Top MVP
- 4 trận
Á. Montero Perales
Colombia - 6 trận
M. Lanzini
Argentina - 4 trận
R. Martínez Rolón
Paraguay
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 33 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 15 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 13 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 45% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 42 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 27 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +15 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 142 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 403 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 72 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 6 trận | 1 trận | 15 trận | 15 trận | 6 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 4 trận |