
Värnamo - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
H. Andersson Mella
Thuỵ Điển - 3 kiến tạo
A. Motaraghebjafarpour
Thuỵ Điển - 3 kiến tạo
A. Björnström
Thuỵ Điển
🥇 Top Goal
- 8 bàn
K. Meriluoto
Phần Lan - 6 bàn
V. Claesson
Thuỵ Điển - 6 bàn
M. Antonsson
Thuỵ Điển
⭐ Top MVP
- 4 trận
H. Andersson
Thuỵ Điển - 4 trận
V. Claesson
Thuỵ Điển - 4 trận
K. Meriluoto
Phần Lan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 36 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 16 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 52 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 61 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 166 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 374 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 41 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 6 trận | 8 trận | 6 trận | 6 trận | 7 trận | 3 trận | 6 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận |