

Vancouver Whitecaps
[26]Thuộc giải đấu: Giải nhà nghề Mỹ
Thành phố: Vancouver
Năm thành lập: 1986
Sân vận động:Vancouver Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

S. Berhalter
Anh


B. White
Mỹ


M. Laborda Malseñido
Uruguay

🥇 Top Goal

B. White
Mỹ


S. Berhalter
Anh


T. Müller
Đức

⭐ Top MVP

S. Berhalter
Anh


J. Badwal
Canada


R. Priso-Mbongue
Canada

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 61% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 37 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +20 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 115 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 310 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 39 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.900000095367432 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 6 trận | 1 trận | 7 trận | 6 trận | 4 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 0 trận | 2 trận |



















