

Vålerenga
Thuộc giải đấu: Hạng Hai Na Uy
Thành phố: Oslo
Năm thành lập: 1913
Sân vận động:Intility Arena
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

H. Bjørdal
Na Uy


M. Grundetjern
Na Uy


K. Finnsson
Iceland

🥇 Top Goal

L. Janus Ravn-Haren
Đan Mạch


C. Lange
Đan Mạch


M. Grundetjern
Na Uy

⭐ Top MVP

H. Bjørdal
Na Uy


C. Lange
Đan Mạch


K. Finnsson
Iceland

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 13 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 54 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 167 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 23 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.829999923706055 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















