

Ulytau
0
HLV:N.Mazbaev
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

S. Keiler
Kazakhstan


A. Smith Medina
Nicaragua


A. Bougnone
Cameroon

🥇 Top Goal

A. Smith Medina
Nicaragua


G. Bugulov
Nga


D. Martin
Ghana

⭐ Top MVP

D. Martin
Ghana


B. Vachiberadze
Georgia


G. Bukhal
Ukraine

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 42% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 11 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 12 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 44 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 143 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 32 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.659999847412109 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 6 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















