

UCV Moquegua
Thuộc giải đấu: Hạng Hai Peru
0HLV:J.Mozombite
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

E. Lastre
Ecuador


N. Chávez
Paraguay


J. Amasifuen de Paz
Peru

🥇 Top Goal

E. Lastre
Ecuador


J. Collazos Viveros
Colombia


Y. Zapata
Colombia

⭐ Top MVP

C. Grados Heredia
Peru


R. Figueroa Colán
Peru


E. Lastre
Ecuador

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 17 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 29% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 17 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 24 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 40% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 58 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 170 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 42 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.699999809265137 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 5 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 4 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận |



















