
Tunisia
[100]Năm thành lập: 1957
Sân vận động:Hammadi Agrebi Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

N. Sliti
Pháp


A. Abdi
Tunisia


F. Chaouat
Tunisia

🥇 Top Goal

M. Ben Romdhane
Tunisia


E. Saad
Đức


Y. Msakni
Tunisia

⭐ Top MVP

A. Chamakh
Tunisia


A. Ghram
Tunisia


M. Ghorbel
Tunisia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 13 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 77% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 23 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 1 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +22 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 68 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 137 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 24 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.639999866485596 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 7 trận | 5 trận | 3 trận | 12 trận | 5 trận | 7 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















