
Trinidad and Tobago
[83]Thành phố: Port of Spain
Năm thành lập: 1908
HLV:D.Yorke
Sân vận động:Hasely Crawford Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. Garcia
Trinidad and Tobago


R. Moore
Trinidad and Tobago


N. Powder
Trinidad and Tobago

🥇 Top Goal

L. Garcia
Trinidad and Tobago


D. Sealy
Mỹ


R. Moore
Trinidad and Tobago

⭐ Top MVP

K. Muckette
Trinidad and Tobago


M. Shaw
Canada


M. Phillip
Trinidad and Tobago

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 21% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 26 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 27 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 81 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 203 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 23 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.559999942779541 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 1 trận | 4 trận | 5 trận | 2 trận | 4 trận | 0 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 1 trận |



















