

TPS
Thuộc giải đấu: Hạng Hai Phần Lan
Thành phố: Turku
Năm thành lập: 1922
HLV:E.Ortega
Sân vận động:Paavo Nurmi Stadion
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

E. Turkki
Phần Lan


N. Talo
Phần Lan


M. Konkkola
Phần Lan

🥇 Top Goal

M. Konkkola
Phần Lan


T. Tsirigotis
Hy Lạp


A. Muzaci
Phần Lan

⭐ Top MVP

T. Tsirigotis
Hy Lạp


E. Turkki
Phần Lan


M. Hradecky
Phần Lan

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 39% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 20 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 25 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 68 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 167 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 38 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.630000114440918 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 2 trận | 6 trận | 5 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |



















