
Tottenham Hotspur - Đội hình, kết quả và thống kê
[30]🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
M. Tel
Pháp - 3 kiến tạo
A. Robertson
Scotland - 2 kiến tạo
M. Kudus
Ghana
🥇 Top Goal
- 3 bàn
O. Marmoush
Ai Cập - 3 bàn
M. Moore
Anh - 3 bàn
C. Gallagher
Anh
⭐ Top MVP
- 2 trận
J. van Hecke
Hà Lan - 2 trận
S. Moreira de Oliveira
Brazil - 1 trận
M. Moore
Anh
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 36% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 21 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 61% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 73 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 205 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 12 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 6 trận | 5 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |