
Toronto - Đội hình, kết quả và thống kê
[25]🎯 Top Kiến tạo
- 7 kiến tạo
D. Salloi
Hungary - 5 kiến tạo
- 5 kiến tạo
T. Corbeanu
Canada
🥇 Top Goal
- 8 bàn
D. Salloi
Hungary - 7 bàn
- 4 bàn
D. Etienne Jr.
Haiti
⭐ Top MVP
- 6 trận
A. Coello Camarero
Tây Ban Nha - 4 trận
L. Gavran
Canada - 3 trận
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 36 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 13 trận |
| ❌Bại (Losses) | 11 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 58 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 62 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 171 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 438 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 60 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 7 trận | 6 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận |