

Tonbridge Angels
Thuộc giải đấu: Professional Development League Anh
Thành phố: Tonbridge
Năm thành lập: 1947
HLV:Alan Dunne
Sân vận động:Longmead Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 52 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 18 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 14 trận |
| ❌Bại (Losses) | 20 trận |
| %Thắng (Win rate) | 35% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 63 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 68 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 41% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 183 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 463 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 56 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 4 trận | 2 trận | 5 trận | 6 trận | 7 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận |




















