
Tigre - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
S. López Grobin
Argentina - 5 kiến tạo
I. Russo Cordero
Argentina - 5 kiến tạo
J. Saralegui
Argentina
🥇 Top Goal
- 11 bàn
I. Russo Cordero
Argentina - 11 bàn
J. Romero
Argentina - 8 bàn
M. Méndez Acosta
Uruguay
⭐ Top MVP
- 5 trận
I. Russo Cordero
Argentina - 9 trận
A. Barrionuevo
Argentina - 7 trận
F. Álvarez
Argentina
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 41 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 15 trận |
| ❌Bại (Losses) | 15 trận |
| %Thắng (Win rate) | 27% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 46 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 41 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 163 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 536 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 90 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 7 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 1 trận | 7 trận | 6 trận | 5 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận |