
Temperley - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
F. Benítez
Argentina - 6 kiến tạo
F. Díaz
Argentina - 5 kiến tạo
N. Molina
Argentina
🥇 Top Goal
- 7 bàn
P. Souto
Argentina - 7 bàn
G. Hauche
Argentina - 6 bàn
M. Echeverría
Argentina
⭐ Top MVP
- 5 trận
E. Mastrolía
Argentina - 5 trận
G. Hauche
Argentina - 4 trận
F. Krüger
Argentina
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 35 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 16 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 46% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 43 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 30 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 127 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 328 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 108 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.4 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 6 trận | 1 trận | 9 trận | 6 trận | 6 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 5 trận | 2 trận | 5 trận |