
Tapatío - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
L. Jiménez Quintero
Mexico - 3 kiến tạo
J. Uribe Galán
Mexico - 3 kiến tạo
G. García Bernal
Mexico
🥇 Top Goal
- 6 bàn
V. Moragrega Soto
Mexico - 5 bàn
D. Villaseca Kubikova
Nam Phi - 3 bàn
J. Hernandez
Mexico
⭐ Top MVP
- 2 trận
D. Villaseca Kubikova
Nam Phi - 2 trận
J. Hernandez
Mexico - 2 trận
E. García Mendoza
Mexico
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 36% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 25 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 29 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 64 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 172 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 29 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |