
Tampines Rovers - Đội hình, kết quả và thống kê
[71]🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
N. bin Shahiran
Singapore - 2 kiến tạo
K. Kazama
Nhật Bản - 2 kiến tạo
T. Yoshimoto
Nhật Bản
🥇 Top Goal
- 4 bàn
H. Higashikawa
Nhật Bản - 3 bàn
M. bin Ramli
Singapore - 1 bàn
K. Kazama
Nhật Bản
⭐ Top MVP
- 2 trận
H. Higashikawa
Nhật Bản - 1 trận
M. bin Buhari
Singapore - 1 trận
K. Kazama
Nhật Bản
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 16 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 11 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 31 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 87 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 13 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 0 trận | 2 trận |