
Switzerland
[19]Thành phố: Basel
Năm thành lập: 1895
Sân vận động:St. Jakob-Park
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Vargas
Thuỵ Sĩ


D. Ndoye
Thuỵ Sĩ


F. Rieder
Thuỵ Sĩ

🥇 Top Goal

B. Embolo
Cameroon


D. Ndoye
Thuỵ Sĩ


G. Xhaka
Thuỵ Sĩ

⭐ Top MVP

S. Sohm
Thuỵ Sĩ


G. Xhaka
Thuỵ Sĩ


R. Freuler
Thuỵ Sĩ

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 56% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 21 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 7 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +14 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 59% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 46 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 101 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 4 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.909999847412109 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 4 trận | 1 trận | 8 trận | 4 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận |



















