Sweden

Sweden

[38]
Thành phố: Solna
Năm thành lập: 1904
Sân vận động:Strawberry Arena
Phong độ:
Draw
Lose
Win
Win
Draw
🎯 Top Kiến tạo
B. Nygren
B. Nygren
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
2 kiến tạo
Y. Ayari
Y. Ayari
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
2 kiến tạo
V. Gyökeres
V. Gyökeres
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
V. Gyökeres
V. Gyökeres
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
5 bàn
A. Elanga
A. Elanga
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
2 bàn
B. Nygren
B. Nygren
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
1 bàn
Top MVP
T. Ali
T. Ali
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
7.900000095367432 trận
V. Gyökeres
V. Gyökeres
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
7.440000057220459 trận
G. Lundgren
G. Lundgren
Thuỵ ĐiểnThuỵ Điển
7.010000228881836 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)10 trận
Thắng (Wins)2 trận
🤝Hòa (Draws)3 trận
Bại (Losses)5 trận
%Thắng (Win rate)20%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)13
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)20
🔢Hiệu số (GD)-7
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)50%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)35
🚀Tổng số cú sút (Shots)98
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)17
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.71999979019165
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận1 trận1 trận2 trận2 trận1 trận4 trận2 trận2 trận2 trận1 trận1 trận