
Sweden - Đội hình, kết quả và thống kê
[37]🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
S. Nanasi
Thuỵ Điển - 1 kiến tạo
M. Svanberg
Thuỵ Điển - 1 kiến tạo
L. Bergvall
Thuỵ Điển
🥇 Top Goal
- 5 bàn
V. Gyökeres
Thuỵ Điển - 2 bàn
A. Isak
Thuỵ Điển - 1 bàn
B. Nygren
Thuỵ Điển
⭐ Top MVP
- 2 trận
V. Gyökeres
Thuỵ Điển - 1 trận
Y. Ayari
Thuỵ Điển - 1 trận
A. Isak
Thuỵ Điển
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 18 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 27 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 33 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -6 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 74 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 189 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 25 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 4 trận | 1 trận | 5 trận | 5 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |