
Suzhou Dongwu - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
F. Vieira Rosa
Brazil - 3 kiến tạo
M. Ali
Trung Quốc - 3 kiến tạo
d. Gao
Trung Quốc
🥇 Top Goal
- 10 bàn
M. Ali
Trung Quốc - 6 bàn
F. Vieira Rosa
Brazil - 3 bàn
J. Tai
Trung Quốc
⭐ Top MVP
- 7 trận
V. Lameiras
Angola - 4 trận
M. Ali
Trung Quốc - 3 trận
R. Chen
Trung Quốc
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 30 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 11 trận |
| ❌Bại (Losses) | 11 trận |
| %Thắng (Win rate) | 27% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 37 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 44 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 115 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 313 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 55 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 1 trận | 14 trận | 8 trận | 7 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận |