Tổng quan về CLB Sumqayıt
| Tên | Sumqayıt | Quốc gia | Azerbaijan | Azerbaijan |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Sumqayıt | Thành phố | Sumqayıt |
| Sân vận động | Kapital Bank Arena - sức chứa 3.000 | Giải đấu | Premier League |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 2010 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Khayal Farzullayev - số áo 22 - Azerbaijan - 34 trậnĐội 1
Hậu vệ
Hojjat Haghverdi - số áo 3 - Iran - 30 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Easah Suliman - số áo 4 - Anh - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Renan Santana - số áo 5 - Brazil - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aykhan Süleymanly - số áo 20 - Azerbaijan - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiago Almeida - số áo 21 - Bồ Đào Nha - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Keffel - số áo 80 - Brazil - 30 trận - 1 bàn - 3 kiến tạo
Vüsal Paşayev - số áo 97 - Azerbaijan - 35 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Rustam Ahmadzada - số áo 7 - Ukraine - 36 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Aleksa Janković - số áo 11 - Serbia - 38 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Aftandil Arixov - số áo 12 - Azerbaijan - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Emil Mustafayev - số áo 29 - Ukraine - 17 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Cedric Badolo - số áo 42 - Burkina Faso - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lucas Black - số áo 55 - Brazil - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nadir Orucov - số áo 75 - Azerbaijan - 25 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Jeam - số áo 9 - Brazil - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ronaldo Vásquez - số áo 10 - Dominican - 34 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Sumqayıt mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 7 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 5 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nadir Orucov - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Premier League
- Thành tích
- Hạng 12
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 4 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nadir Orucov - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Sumqayıt
Thống kê kỷ lục CLB Sumqayıt tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Sumqayıt
1. Sumqayıt thuộc quốc gia nào?
Sumqayıt là CLB thuộc Azerbaijan.
2. Sumqayıt đang tham dự giải đấu nào?
Sumqayıt hiện thi đấu tại Premier League mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Sumqayıt?
Kapital Bank Arena tại Sumqayıt Azerbaijan được sử dụng là sân nhà của CLB Sumqayıt.

























