
Stjarnan - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 10 kiến tạo
B. Ingason
Iceland - 6 kiến tạo
Ö. Eggertsson
Iceland - 4 kiến tạo
A. Conteh
Sierra Leone
🥇 Top Goal
- 13 bàn
E. Atlason
Iceland - 9 bàn
B. Waren
Iceland - 7 bàn
A. Bjarnason
Iceland
⭐ Top MVP
- 7 trận
E. Atlason
Iceland - 5 trận
Á. Ólafsson
Iceland - 3 trận
D. Matthíasson
Iceland
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 35 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 15 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 15 trận |
| %Thắng (Win rate) | 43% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 65 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 73 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 204 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 531 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 82 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 6 trận | 2 trận | 4 trận | 6 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |