

Stjarnan
Thuộc giải đấu: VĐQG Iceland
Thành phố: Garðabær
Năm thành lập: 1960
HLV:J.Elísabetarson
Sân vận động:Samsung völlurinn
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

B. Ingason
Iceland


D. Matthíasson
Iceland


Ö. Eggertsson
Iceland

🥇 Top Goal

E. Atlason
Iceland


A. Bjarnason
Iceland


Ö. Eggertsson
Iceland

⭐ Top MVP

E. Atlason
Iceland


B. Ingason
Iceland


J. Gunnarsson
Iceland

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 42% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 22 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 24 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 74 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 168 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 28 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.940000057220459 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 3 trận | 1 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 5 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















