
Stenhousemuir - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
L. O'Donnell
Scotland - 2 kiến tạo
S. Bright
Scotland - 1 kiến tạo
D. Carrick
Scotland
🥇 Top Goal
- 3 bàn
L. O'Donnell
Scotland - 2 bàn
S. Young
Scotland - 2 bàn
M. Anderson
Scotland
⭐ Top MVP
- 2 trận
M. Anderson
Scotland - 2 trận
L. O'Donnell
Scotland - 1 trận
G. Buchanan
Scotland
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 16 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 75% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 19 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 11 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 48 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 106 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 39 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 7 trận | 6 trận | 3 trận | 12 trận | 8 trận | 6 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |