

St. Louis City
Thuộc giải đấu: Giải nhà nghề Mỹ
0Sân vận động:Energizer Park
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

S. Becher
Mỹ


D. Edelman
Mỹ


M. Hartel
Đức

🥇 Top Goal

M. Hartel
Đức


E. Löwen
Đức


C. Durkin
Mỹ

⭐ Top MVP

M. Hartel
Đức


T. Ostrák
Séc


E. Löwen
Đức

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 17 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 7 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 6 trận |
| %Thắng (Win rate) | 41% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 24 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 23 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 50% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 80 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 236 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 37 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.900000095367432 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 1 trận | 9 trận | 5 trận | 4 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |



















