Spring Hills W
Australia flagAustralia

Spring Hills W

Phong độ:
Win
Lose
Draw
Lose
Win
🎯 Top Kiến tạo
4 kiến tạo
🥇 Top Goal
4 bàn
Top MVP
6.8 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)17 trận
Thắng (Wins)6 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)9 trận
%Thắng (Win rate)35%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)23
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)28
🔢Hiệu số (GD)-5
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)45%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)70
🚀Tổng số cú sút (Shots)160
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)6
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.4
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận2 trận2 trận2 trận2 trận2 trận5 trận3 trận3 trận1 trận1 trận0 trận