
Sporting KC - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
C. Harris
New Zealand - 4 kiến tạo
M. García Alonso
Tây Ban Nha - 3 kiến tạo
S. Afrifa
Canada
🥇 Top Goal
- 12 bàn
D. Joveljić
Bosnia and Herzegovina - 7 bàn
A. Inácio da Silva
Brazil - 4 bàn
⭐ Top MVP
- 4 trận
A. Inácio da Silva
Brazil - 3 trận
- 4 trận
L. Johnsen
Na Uy
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 36 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 24 trận |
| %Thắng (Win rate) | 22% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 40 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 84 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -44 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 160 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 390 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 55 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.5 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 5 trận | 4 trận | 8 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |