
Sporting Gijón - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
A. Corredera Alardi
Tây Ban Nha - 1 kiến tạo
D.Matabuena
Tây Ban Nha - 1 kiến tạo
P. García Carrasco
Tây Ban Nha
🥇 Top Goal
- 3 bàn
A. Casas Marín
Tây Ban Nha - 2 bàn
A. Sarco
Argentina - 1 bàn
P. García Carrasco
Tây Ban Nha
⭐ Top MVP
- 2 trận
A. Casas Marín
Tây Ban Nha - 2 trận
A. Corredera Alardi
Tây Ban Nha - 1 trận
G. Rosas Alonso
Tây Ban Nha
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 6 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 40% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 14 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 18 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 48 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 128 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 29 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 5 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |