
Sporting CP - Đội hình, kết quả và thống kê
[25]🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
G. Cipriano Catamo
Mozambique - 3 kiến tạo
R. Zalazar Martínez
Tây Ban Nha - 2 kiến tạo
M. Araújo Vilches
Uruguay
🥇 Top Goal
- 9 bàn
L. Suárez Charris
Colombia - 4 bàn
F. Gonçalves
Pháp - 3 bàn
R. Zalazar Martínez
Tây Ban Nha
⭐ Top MVP
- 3 trận
L. Suárez Charris
Colombia - 2 trận
S. Altimira Clavell
Tây Ban Nha - 1 trận
K. Pereira Azarias
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 0 trận |
| %Thắng (Win rate) | 80% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 44 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 12 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +32 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 82 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 181 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 24 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 8 trận | 6 trận | 2 trận | 15 trận | 10 trận | 5 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |