

Sporting CP
[25]Thuộc giải đấu: VĐQG Bồ Đào Nha
Thành phố: Lisboa
Năm thành lập: 1906
Sân vận động:Estádio José Alvalade
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

F. Machado Mota de Castro Trincão
Bồ Đào Nha


G. Quenda
Guinea-Bissau


P. Pereira Gonçalves
Bồ Đào Nha

🥇 Top Goal

L. Suárez Charris
Colombia


P. Pereira Gonçalves
Bồ Đào Nha


F. Machado Mota de Castro Trincão
Bồ Đào Nha

⭐ Top MVP

L. Suárez Charris
Colombia


F. Machado Mota de Castro Trincão
Bồ Đào Nha


M. Hjulmand
Đan Mạch

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 56 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 37 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 66% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 126 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 50 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +76 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 59% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 354 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 949 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 119 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 7 trận | 7 trận | 6 trận | 14 trận | 7 trận | 18 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |
















