
Sporting Braga - Đội hình, kết quả và thống kê
[48]🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
D. Tıknaz
Thổ Nhĩ Kỳ - 1 kiến tạo
G. Silva Vieira
Brazil - 1 kiến tạo
V. Carvalho Vieira
Brazil
🥇 Top Goal
- 4 bàn
Pau Victor
Tây Ban Nha - 4 bàn
J. Milošević
Serbia - 1 bàn
G. Martínez Aguilera
Tây Ban Nha
⭐ Top MVP
- 3 trận
D. Tıknaz
Thổ Nhĩ Kỳ - 2 trận
V. Carvalho Vieira
Brazil - 1 trận
R. Horta
Bồ Đào Nha
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 19 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 47% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 23 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 16 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 81 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 204 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 25 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 2 trận | 7 trận | 3 trận | 6 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |