Tổng quan về CLB SPG Südburgenland / TSV Hartberg W
| Tên | SPG Südburgenland / TSV Hartberg W | Quốc gia | Áo | Austria |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | SPG Südburgenland / TSV Hartberg W | Giải đấu | VĐQG nữ Áo |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Michael Thek |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Michael Thek - Áo - 27 trận - 1 thắng - 4 hòa - 22 thua - tỉ lệ thắng 3.70%
Thủ môn
Dóra Schvirján - số áo 86 - Hungary - 4 trậnĐội 1
Hậu vệ
Katja Graf - số áo 11 - Áo - 29 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vanessa Beiglböck - số áo 27 - Áo - 30 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marie-Kristin Leitner - số áo 28 - Áo - 26 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Virág Kovács - số áo 95 - Hungary - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Anita Kis - số áo 5 - Romania - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Katharina Kremser - số áo 10 - Áo - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hannah Maurer - số áo 18 - Áo - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Zsófia Csizmadia - số áo 20 - Hungary - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kathrin Greimelmaier - số áo 29 - Áo - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Leonie Stadler - số áo 41 - Áo - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alissa Zimmermann - số áo 42 - Áo - 27 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jana Sofie Branz - số áo 50 - Áo - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Zoé Magyarics - số áo 71 - Hungary - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Emília Csejtei - số áo 74 - Hungary - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Petra Jazmin Petrovic - số áo 91 - Hungary - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Valentina Forobosko - số áo 7 - Áo - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB SPG Südburgenland / TSV Hartberg W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 2 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 27 bàn, 12 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.60 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.70 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 2
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
VĐQG nữ Áo
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 5 điểm
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 2 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 27 bàn, 12 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.60 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.70 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 2
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB SPG Südburgenland / TSV Hartberg W
Thống kê kỷ lục CLB SPG Südburgenland / TSV Hartberg W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về SPG Südburgenland / TSV Hartberg W
1. SPG Südburgenland / TSV Hartberg W thuộc quốc gia nào?
SPG Südburgenland / TSV Hartberg W là CLB thuộc Áo.
2. SPG Südburgenland / TSV Hartberg W đang tham dự giải đấu nào?
SPG Südburgenland / TSV Hartberg W hiện thi đấu tại VĐQG nữ Áo mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của SPG Südburgenland / TSV Hartberg W là ai?
Michael Thek quốc tịch Áo hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB SPG Südburgenland / TSV Hartberg W.
