Solomon Islands

Solomon Islands

[153]
Thành phố: Honiara
Năm thành lập: 1978
Sân vận động:Lawson Tama Stadium
Phong độ:
Lose
Lose
Lose
Lose
Lose
🎯 Top Kiến tạo
A. Kaua
A. Kaua
Đảo Solomon Đảo Solomon
1 kiến tạo
A. Hou
A. Hou
Đảo Solomon Đảo Solomon
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
J. Wae
J. Wae
Đảo Solomon Đảo Solomon
1 bàn
M. Lea'alafa
M. Lea'alafa
Đảo Solomon Đảo Solomon
1 bàn
J. David
J. David
Đảo Solomon Đảo Solomon
1 bàn
Top MVP
A. Kaua
A. Kaua
Đảo Solomon Đảo Solomon
6.5 trận
R. Lea'i
R. Lea'i
Đảo Solomon Đảo Solomon
6.5 trận
P. Mango
P. Mango
Đảo Solomon Đảo Solomon
4.53000020980835 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)5 trận
Thắng (Wins)1 trận
🤝Hòa (Draws)0 trận
Bại (Losses)4 trận
%Thắng (Win rate)20%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)8
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)19
🔢Hiệu số (GD)-11
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)51%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)31
🚀Tổng số cú sút (Shots)53
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)7
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)5.840000152587891
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận0 trận1 trận1 trận0 trận1 trận2 trận3 trận1 trận0 trận0 trận0 trận