
Sogndal - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 10 kiến tạo
K. Skaanes
Na Uy - 6 kiến tạo
O. Hintsa
Thuỵ Điển - 5 kiến tạo
O. Helen
Phần Lan
🥇 Top Goal
- 8 bàn
S. Pedersen
Na Uy - 7 bàn
T. Pippola
Phần Lan - 5 bàn
K. Skaanes
Na Uy
⭐ Top MVP
- 5 trận
K. Skaanes
Na Uy - 5 trận
L. Jendal
Na Uy - 3 trận
O. Hintsa
Thuỵ Điển
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 39 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 11 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 18 trận |
| %Thắng (Win rate) | 28% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 73 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 78 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 176 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 492 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 52 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 2 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận |