
Slovenia
[58]Thành phố: Ljubljana
Năm thành lập: 1920
Sân vận động:Stadion Stožice
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Šporar
Slovenia


T. Elšnik
Slovenia


B. Šeško
Slovenia

🥇 Top Goal

Ž. Vipotnik
Slovenia


S. Lovric
Áo


T. Elšnik
Slovenia

⭐ Top MVP

D. Brekalo
Slovenia


J. Balkovec
Slovenia


T. Elšnik
Slovenia

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 1 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 5 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 11% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 7 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 12 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 45% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 24 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 81 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 16 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.610000133514404 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 0 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |



















